therapy
US /ˈθɛrəpi/
noun Mục tiêu · B2 Sức khỏe
Nghĩa
liệu pháp, phương pháp điều trị
Ví dụ
After the accident, he attended physical therapy twice a week for months.
Sau tai nạn, anh ấy đi vật lý trị liệu hai lần mỗi tuần trong nhiều tháng.
Từ đồng nghĩa
- treatment — phác đồ điều trị chữa bệnh
- remedy — phương thuốc cách chữa trị bệnh
- rehabilitation — sự phục hồi chức năng trị