← Từ vựng A–Z

theft

US /θɛft/

noun Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

vụ trộm cắp, sự ăn trộm

Ví dụ

The store installed new cameras to help prevent theft after the incident.

Cửa hàng lắp camera mới để giúp ngăn trộm cắp sau sự cố.

Từ đồng nghĩa

  • robbery — vụ cướp đoạt trộm cắp
  • burglary — đột nhập trộm cắp tư gia
  • larceny — tội trộm cắp tài sản công
Báo lỗi