🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Chấm dứt (hợp đồng, thỏa thuận, quan hệ lao động)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thuật ngữ pháp lý chính thức khi kết thúc sớm một cam kết hoặc hợp đồng.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • terminate a contract ➔ chấm dứt một hợp đồng
  • terminate employment ➔ chấm dứt quan hệ việc làm
  • unilaterally terminate ➔ đơn phương chấm dứt hợp đồng
  • right to terminate ➔ quyền được đơn phương chấm dứt

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

determine/dɪˈtɜːrmɪn/: xác định, quyết định kiên định
💡 Terminate là kết thúc/chấm dứt hợp đồng; determine là xác định thông tin hoặc quyết tâm làm gì.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

stop: dừng lại tạm thời
👉 Stop là dừng hành động thông thường; terminate là hành động pháp lý hủy bỏ/chấm dứt vĩnh viễn hiệu lực hợp đồng.

🔄 Từ đồng nghĩa

end(kết thúc) cancel(hủy bỏ) conclude(khép lại)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The landlord has the legal right to terminate the lease agreement if the rent is unpaid for sixty days.”

➔ Chủ nhà có quyền hợp pháp chấm dứt hợp đồng thuê nếu tiền thuê nhà không được thanh toán trong vòng sáu mươi ngày.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈtɜːr-/. Lưu ý âm /ɜːr/ giọng Mỹ cong lưỡi, âm đuôi /-neɪt/ bật rõ âm /t/.