← Từ vựng A–Z

term

US /tɝm/

noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

điều khoản; thuật ngữ; kỳ hạn

Ví dụ

Please read the terms of the contract carefully before signing it.

Vui lòng đọc kỹ các điều khoản của hợp đồng trước khi ký.

Báo lỗi