← Từ vựng A–Z

tender

US /ˈtɛndɚ/

adjective, noun Mục tiêu · B2 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

mềm, dịu dàng; hồ sơ đấu thầu

Ví dụ

The city invited companies to submit a tender for the road project.

Thành phố mời các công ty nộp hồ sơ dự thầu cho dự án làm đường.

Từ đồng nghĩa

  • gentle — êm dịu ân cần nhẹ nhàng
  • bid — hồ sơ dự thầu giá thầu
  • affectionate — chan chứa tình cảm thương yêu
Báo lỗi