← Từ vựng A–Z

television

US /ˈtɛləˌvɪʒən/

noun Nền tảng · A2 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

ti vi, truyền hình

Ví dụ

The lobby has a large television that shows the daily news.

Sảnh có một chiếc ti vi lớn chiếu tin tức hằng ngày.

Từ đồng nghĩa

  • TV — máy truyền hình xem phim
  • monitor — màn hình chiếu hiển thị hình
  • receiver — máy thu hình máy thu sóng
Báo lỗi