← Từ vựng A–Z

taker

US /ˈteɪkɚ/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] Hiếm khi đứng độc lập, chủ yếu trong từ ghép; nghĩa chính cần xác nhận — Mục từ TSL hạng 313. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

người nhận, người dự (thường trong từ ghép, vd test taker)

Ví dụ

Each test taker must bring a photo ID to the exam room.

Mỗi thí sinh dự thi phải mang theo giấy tờ có ảnh đến phòng thi.

Báo lỗi