tail
US /teɪl/
Nghĩa
cái đuôi
Ví dụ
The dog wagged its tail happily when its owner came home.
Con chó vẫy đuôi vui vẻ khi chủ về nhà.
Từ đồng nghĩa
- rear — phần đuôi phía sau
- end — phần cuối chót đuôi
US /teɪl/
cái đuôi
The dog wagged its tail happily when its owner came home.
Con chó vẫy đuôi vui vẻ khi chủ về nhà.