tablet
US /ˈtæblət/
Nghĩa
máy tính bảng; viên thuốc
Ví dụ
The sales team uses a tablet to show product photos to customers.
Nhóm bán hàng dùng máy tính bảng để cho khách xem ảnh sản phẩm.
Từ đồng nghĩa
- pill — viên thuốc nén
- lozenge — viên ngậm thuốc
- pad — thiết bị máy tính bảng