suspend
US /səˈspɛnd/
Nghĩa
đình chỉ, tạm ngừng
Ví dụ
The airline had to suspend all flights because of the heavy snow.
Hãng hàng không phải tạm ngừng mọi chuyến bay vì tuyết dày.
Từ đồng nghĩa
- postpone — tạm hoãn lại hoãn dời
- delay — làm chậm lại hoãn dời
- interrupt — làm gián đoạn tạm ngừng
Collocations
- Dễ suspend from the ceilingtreo lơ lửng gắn chặt từ trần nhà
- Trung suspend employee pending internal investigationtạm đình chỉ công tác nhân sự trong thời gian thẩm tra nội bộ
- Khó suspend trading on the stock exchange amid volatilitytạm ngừng giao dịch trên sàn chứng khoán trước sự trồi sụt quá đà
- Cực khó suspend judgment until all forensic audits concludetạm hoãn đưa ra phán quyết sau cùng cho đến khi các cuộc kiểm toán pháp y hoàn tất