🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Cuộc điều tra khảo sát ý kiến; (v) tiến hành khảo sát nghiên cứu
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Công cụ lấy dữ liệu khách hàng hoặc đo lường mức độ gắn kết nhân viên.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- conduct a survey ➔ tiến hành một cuộc khảo sát ý kiến
- survey results ➔ kết quả khảo sát thống kê
- customer satisfaction survey ➔ khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
surveillance/sɜːrˈveɪləns/
💡 Surveillance là sự giám sát camera an ninh; survey là khảo sát thăm dò ý kiến.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Customer survey = khảo sát ý kiến khách hàng; land survey = đo đạc trắc địa đất đai.
🔄 Từ đồng nghĩa
poll(thăm dò dư luận)
questionnaire(bảng câu hỏi khảo sát)
investigation(cuộc điều tra tìm hiểu)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“According to a recent employee survey, ninety percent favored a flexible hybrid work model.”
➔ Theo một cuộc khảo sát nhân viên gần đây, chín mươi phần trăm ủng hộ mô hình làm việc kết hợp linh hoạt.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Danh từ nhấn âm 1 /ˈsɜːrveɪ/, động từ có thể nhấn âm 2 /sərˈveɪ/, âm cuối là nhị trùng âm /eɪ/.