🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Số thặng dư, phần dôi dư vượt quá nhu cầu; (adj) dư thừa
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Khi thu nhập vượt quá chi tiêu, hoặc lượng hàng tồn vượt quá mức cần thiết.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- budget surplus ➔ thặng dư ngân sách
- surplus stock ➔ lượng hàng hóa dư thừa trong kho
- generate a surplus ➔ tạo ra khoản thặng dư
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
surface/ˈsɜːrfɪs/
💡 Surface là bề mặt; surplus là thặng dư tài chính hoặc hàng dôi dư.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Budget surplus là thặng dư ngân sách; surplus inventory là hàng hóa tồn kho dư thừa.
🔄 Từ đồng nghĩa
excess(sự vượt quá, dôi dư)
extra(phần thêm vào)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Thanks to robust export sales, the firm ended the fiscal year with a substantial surplus.”
➔ Nhờ doanh số xuất khẩu mạnh mẽ, công ty đã kết thúc năm tài chính với một khoản thặng dư đáng kể.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈsɜːr/, âm thứ hai đọc là /pləs/ nhẹ.