← Từ vựng A–Z

supplement

US /ˈsʌpləmənt/

noun Mục tiêu · B2 Sức khỏe

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˈsʌpləmənt/; /ˌsʌpləˈmɛnt/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 2716. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

phần bổ sung; thực phẩm chức năng

Ví dụ

The doctor advised her to take a vitamin supplement every morning.

Bác sĩ khuyên cô ấy uống một viên vitamin bổ sung mỗi sáng.

Báo lỗi