🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Giám sát, quản lý và theo dõi công việc của cấp dưới

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Đảm bảo công việc được thực hiện đúng quy trình và tiêu chuẩn.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • supervise daily operations ➔ giám sát các hoạt động hàng ngày
  • supervise staff members ➔ giám sát đội ngũ nhân viên
  • closely supervise ➔ giám sát chặt chẽ

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

supervisor/ˈsuːpərvaɪzər/
💡 Supervisor là danh từ chỉ người giám sát; supervise là động từ thực hiện việc giám sát.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Supervise là theo dõi trực tiếp hàng ngày; manage là quản lý chiến lược và tài nguyên tổng thể.

🔄 Từ đồng nghĩa

oversee(quan sát, giám sát) monitor(theo dõi) manage(quản lý)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The shift leader is responsible for supervising all warehouse operations.”

➔ Trưởng ca chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ hoạt động vận hành trong kho.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈsuː/, âm cuối là /vaɪz/ với âm /z/ rung nhẹ.