🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Cấp dưới, nhân viên dưới quyền; (adj) có vị trí thấp hơn trong tổ chức
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Khi là động từ (làm cho phụ thuộc), phát âm chuyển thành /səˈbɔːrdɪneɪt/.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- manage subordinates ➔ quản lý các nhân viên cấp dưới
- subordinate role ➔ vai trò phụ thuộc, thứ yếu
- treat subordinates fairly ➔ đối xử công bằng với nhân viên dưới quyền
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
coordinate/koʊˈɔːrdɪneɪt/
💡 Coordinate là điều phối ngang hàng; subordinate là cấp bậc thấp hơn trực tiếp.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Danh từ và tính từ đọc đuôi /-nət/; động từ đọc đuôi /-neɪt/.
🔄 Từ đồng nghĩa
assistant(trợ tá)
junior(cấp dưới, ít thâm niên)
underling(người dưới quyền)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Effective leaders know how to delegate tasks and inspire confidence in their subordinates.”
➔ Những nhà lãnh đạo hiệu quả biết cách giao phó nhiệm vụ và truyền cảm hứng tự tin cho cấp dưới của mình.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm thứ hai /ˈbɔːr/, đuôi danh từ phát âm là /nət/ ngắn.