← Từ vựng A–Z

strike

US /straɪk/

noun, verb Nền tảng · A2 Nhân sự

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] Nhiều nghĩa (đình công / đánh / đập); chọn nghĩa 'đình công' trong ngữ cảnh lao động — Mục từ NGSL hạng 776. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

cuộc đình công; đánh

Ví dụ

The workers voted to go on strike over their working hours.

Các công nhân đã bỏ phiếu đình công vì giờ làm việc của họ.

Báo lỗi