stick
US /stɪk/
verb, noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Bản nháp chưa kiểm duyệt.
Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển.
Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] nhiều nghĩa (dán/dính, gậy, bám theo); chọn nghĩa dán — Mục từ NGSL hạng 1010. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
[CẦN KIỂM TRA] nhiều nghĩa (dán/dính, gậy, bám theo); chọn nghĩa dán — Mục từ NGSL hạng 1010. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
Nghĩa
dán, dính; cây gậy
Ví dụ
Please stick the address label on the front of the package.
Vui lòng dán nhãn địa chỉ lên mặt trước của gói hàng.