🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Văn phòng phẩm (giấy in, bút, bìa hồ sơ, kẹp ghim)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Đồ dùng văn phòng cần thiết cho bàn làm việc hàng ngày.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • office stationery ➔ văn phòng phẩm dùng trong văn phòng
  • order stationery ➔ đặt mua văn phòng phẩm
  • stationery cupboard ➔ tủ đựng văn phòng phẩm

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

stationary/ˈsteɪʃəneri/
💡 Đồng âm hoàn toàn nhưng khác chính tả và nghĩa: stationary (có 'a') nghĩa là đứng yên bất động; stationery (có 'e') là đồ dùng văn phòng phẩm.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Office stationery = đồ dùng văn phòng; personalized stationery = giấy viết thư in sẵn tên riêng sang trọng.

🔄 Từ đồng nghĩa

office supplies(đồ dùng văn phòng) paper goods(các sản phẩm giấy in)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The administrative assistant is preparing a bulk order for office stationery and printer toner.”

➔ Trợ lý hành chính đang chuẩn bị một đơn đặt hàng lớn văn phòng phẩm và mực máy in.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈsteɪ/, nhị trùng âm /eɪ/ rõ nét, đuôi /neri/ đọc nhanh.