← Từ vựng A–Z

stake

US /steɪk/

noun Mục tiêu · B2 Phát triển doanh nghiệp

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 2525. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

cổ phần, phần lợi ích; cọc

Ví dụ

The investor bought a ten percent stake in the growing software firm.

Nhà đầu tư đã mua mười phần trăm cổ phần trong hãng phần mềm đang phát triển.

Báo lỗi