← Từ vựng A–Z

stability

US /stəˈbɪlɪti/

noun Mục tiêu · B2 Tài chính & ngân sách

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 2576. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

sự ổn định

Ví dụ

Investors prefer countries with political stability and a steady economic growth rate.

Nhà đầu tư thích các quốc gia có sự ổn định chính trị và tốc độ tăng trưởng kinh tế đều đặn.

Báo lỗi