🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Tài trợ kinh phí cho một sự kiện hoặc chương trình; (n) nhà tài trợ
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Đổi lại quyền lợi gắn logo hoặc quảng bá thương hiệu trong khuôn khổ sự kiện.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- sponsor an event ➔ tài trợ cho một sự kiện
- corporate sponsor ➔ nhà tài trợ cấp doanh nghiệp
- official sponsor ➔ nhà tài trợ chính thức
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
spousal/ˈspaʊzl/
💡 Spousal là thuộc về hôn phối vợ chồng; sponsor là người tài trợ hoặc động từ tài trợ.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Corporate sponsor = nhà tài trợ doanh nghiệp; visa sponsor = đơn vị bảo lãnh thị thực.
🔄 Từ đồng nghĩa
fund(rót vốn, cấp tiền)
finance(tài trợ kinh phí)
back(hậu thuẫn tài chính)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Several major tech corporations agreed to sponsor the international robotics exhibition.”
➔ Một số tập đoàn công nghệ lớn đã đồng ý tài trợ cho triển lãm chế tạo robot quốc tế.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất /ˈspɑːn/, âm 'o' trong US phát âm là /ɑː/ dài.