← Từ vựng A–Z

speed

US /spid/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

tốc độ

Ví dụ

The new printer works at twice the speed of the old one.

Máy in mới hoạt động nhanh gấp đôi máy in cũ.

Từ đồng nghĩa

  • velocity — vận tốc di chuyển
  • pace — nhịp độ, tốc độ
  • swiftness — sự mau lẹ, nhanh nhẹn
Báo lỗi