🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Chỉ rõ, định rõ, nêu rõ chi tiết cụ thể
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường dùng trong các hướng dẫn, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc điều khoản hợp đồng.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- clearly specify ➔ nêu rõ, chỉ định rõ ràng
- specify the requirements ➔ nêu rõ các yêu cầu
- unless otherwise specified ➔ trừ khi có quy định khác
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
specific/spəˈsɪfɪk/
💡 Specific là tính từ (cụ thể), trọng âm 2; specify là động từ (chỉ rõ), trọng âm 1.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Specify là chỉ rõ bằng văn bản hay lời nói; phân biệt với state (phát biểu chung chung).
🔄 Từ đồng nghĩa
state(tuyên bố, nêu rõ)
stipulate(quy định cụ thể)
indicate(chỉ ra)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The contract clearly specifies delivery deadlines and penalty rates for delays.”
➔ Hợp đồng nêu rõ thời hạn giao hàng và mức phạt đối với sự chậm trễ.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất /ˈspes/, âm cuối là nhị trùng âm /aɪ/ rõ nét.