← Từ vựng A–Z

specially

US /ˈspɛʃəli/

adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

đặc biệt là, riêng cho

Ví dụ

These chairs are specially designed to reduce back pain during long meetings.

Những chiếc ghế này được thiết kế riêng để giảm đau lưng trong các cuộc họp dài.

Báo lỗi