🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Rộng rãi, thoáng đãng, có nhiều diện tích không gian
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Từ ngữ yêu thích để miêu tả văn phòng làm việc, căn hộ hoặc phòng họp lớn.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- spacious office ➔ văn phòng làm việc rộng rãi
- spacious living room ➔ phòng sinh hoạt rộng rãi
- bright and spacious ➔ ngập tràn ánh sáng và thoáng mát
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
special/ˈspeʃl/
💡 Special là đặc biệt; spacious là rộng rãi thoáng đãng.
specious/ˈspiːʃəs/
💡 Specious là giả tạo, chỉ có vẻ ngoài đúng đắn (/iː/); spacious là rộng rãi diện tích (/eɪ/).
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Spacious living room = phòng khách rộng thênh thang; spacious layout = bố cục mặt sàn thoáng đãng.
🔄 Từ đồng nghĩa
roomy(nhiều chỗ, rộng rãi)
commodious(thênh thang tiện nghi)
airy(thoáng khí)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The newly leased headquarters offers spacious conference facilities and an open floor plan.”
➔ Trụ sở mới thuê cung cấp các phòng hội nghị rộng rãi và sơ đồ mặt sàn mở.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈspeɪ/, âm thứ hai đọc là /ʃəs/ tròn môi.