← Từ vựng A–Z

soil

US /sɔɪl/

noun Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 2022. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

đất, thổ nhưỡng

Ví dụ

Engineers tested the soil before the construction of the new building.

Các kỹ sư đã kiểm tra đất trước khi xây dựng tòa nhà mới.

Báo lỗi