🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Tuyến xe buýt / tàu đưa đón cự ly ngắn chạy định kỳ giữa hai điểm; (v) đưa đón qua lại

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Phổ biến nhất là shuttle bus giữa sân bay và khách sạn.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • airport shuttle bus ➔ xe buýt đưa đón sân bay
  • shuttle service operates ➔ dịch vụ xe đưa đón vận hành
  • free shuttle ➔ xe trung chuyển đưa đón miễn phí

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

subtle/ˈsʌtl/
💡 Subtle là tinh tế, khéo léo (bắt đầu bằng âm /s/); shuttle là xe buýt trung chuyển (bắt đầu bằng /ʃ/ chu môi).

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Airport shuttle = xe đưa đón sân bay; space shuttle = tàu con thoi vũ trụ.

🔄 Từ đồng nghĩa

transit bus(xe buýt chuyển tiếp) transfer(chuyến xe đưa đón)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“A complimentary hotel shuttle runs every twenty minutes between Terminal 2 and the resort.”

➔ Xe đưa đón miễn phí của khách sạn chạy 20 phút một chuyến giữa Nhà ga số 2 và khu nghỉ dưỡng.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Âm đầu /ʃ/ chu môi dày, nguyên âm /ʌ/ mở tự nhiên, kết thúc bằng /tl/ nhanh.