← Từ vựng A–Z

shot

US /ʃɑt/

noun Cốt lõi · B1 Sức khỏe

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] nhiều nghĩa (mũi tiêm, phát bắn, cú sút, ảnh chụp); cần xác nhận nghĩa chính — Mục từ NGSL hạng 1567. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

mũi tiêm; phát bắn; cú sút

Ví dụ

The nurse gave him a flu shot before the winter season.

Y tá đã tiêm cho anh ấy một mũi tiêm cúm trước mùa đông.

Báo lỗi