🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Danh sách rút gọn các ứng viên xuất sắc nhất; (v) chọn vào danh sách vòng sau
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Bước lọc hồ sơ cuối cùng trước khi phỏng vấn trực tiếp hoặc bỏ phiếu tuyển dụng.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- shortlist candidates ➔ lọc ứng viên vào danh sách rút gọn
- on the shortlist ➔ nằm trong danh sách rút gọn
- make the shortlist ➔ lọt vào danh sách chung kết
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
blacklist/ˈblæklɪst/
💡 Blacklist là sổ đen (danh sách loại trừ/cấm), còn shortlist là danh sách ứng viên sáng giá nhất được chọn.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Shortlist có thể làm danh từ (the shortlist) hoặc động từ chủ động (we shortlisted five candidates).
🔄 Từ đồng nghĩa
select(lựa chọn)
filter(sàng lọc)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Out of fifty applicants, only five were shortlisted for the managerial position.”
➔ Trong số năm mươi ứng viên, chỉ có năm người được đưa vào danh sách rút gọn cho vị trí quản lý.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Âm đầu /ʃ/ chu môi dày, nguyên âm /ɔːr/ uốn lưỡi, âm đuôi /st/ kết thúc sắc gọn.