← Từ vựng A–Z

shoot

US /ʃut/

verb Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] nhiều nghĩa (bắn, quay phim, chụp); chọn nghĩa quay phim — Mục từ NGSL hạng 1003. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

quay (phim), chụp ảnh; bắn

Ví dụ

The film crew will shoot several scenes in the old harbor district.

Đoàn làm phim sẽ quay một số cảnh ở khu bến cảng cũ.

Báo lỗi