🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Lô hàng vận chuyển, chuyến hàng được gửi đi
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Rất hay gặp trong Part 1 và Part 4 khi thông báo trạng thái hàng hóa gửi đi hoặc hàng bị chậm trễ.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- track a shipment ➔ theo dõi hành trình đơn hàng
- receive a shipment ➔ tiếp nhận một lô hàng
- delay the shipment ➔ hoãn chuyến giao hàng
- incoming shipment ➔ lô hàng đang được chuyển tới
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
shipyard/ˈʃɪpjɑːrd/: xưởng đóng tàu
💡 Shipment là lô hàng bưu kiện được gửi đi; shipyard là xưởng đóng tàu thủy.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
cargo: hàng hóa chở trên tàu xe
👉 Cargo là hàng hóa chở khối lượng lớn trên tàu/máy bay; shipment là một kiện hàng hoặc chuyến hàng cụ thể đã lên đơn gửi đi.
🔄 Từ đồng nghĩa
delivery(kiện hàng giao)
consignment(lô hàng ủy gửi)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“You can track the real-time status of your international shipment by entering the tracking number online.”
➔ Bạn có thể theo dõi trạng thái theo thời gian thực của lô hàng quốc tế bằng cách nhập mã vận đơn trực tuyến.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈʃɪp-/. Âm đầu là /ʃ/ cong môi, đuôi /-mənt/ dứt khoát.