🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Khoản trợ cấp thôi việc khi chấm dứt hợp đồng lao động

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Gói tài chính đền bù cho người lao động khi công ty cắt giảm biên chế hoặc giải thể.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • severance pay ➔ tiền trợ cấp thôi việc
  • severance package ➔ gói quyền lợi đền bù thôi việc
  • receive severance ➔ nhận khoản trợ cấp thôi việc

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

severe/sɪˈvɪr/
💡 Severe là tính từ (nghiêm trọng, khốc liệt); severance là danh từ (khoản trợ cấp thôi việc).

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Severance bắt nguồn từ động từ sever (cắt đứt); trong nhân sự luôn đi với severance package (gói đền bù nghỉ việc).

🔄 Từ đồng nghĩa

redundancy pay(khoản bồi thường khi giảm biên chế) compensation(tiền đền bù, thù lao)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Staff members affected by the factory closure will receive a generous severance package.”

➔ Những nhân viên bị ảnh hưởng bởi việc đóng cửa nhà máy sẽ nhận được gói trợ cấp thôi việc thỏa đáng.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈsev/, âm giữa lướt nhẹ /ər/, kết thúc bằng /əns/.