← Từ vựng A–Z

service

US /ˈsɜːrvɪs/

noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục mới từ lô 001-foundation-pilot (antigravity-ai); chưa đối chiếu độc lập.

Nghĩa

Dịch vụ; sự phục vụ dành cho khách hàng

Collocations

  • customer servicedịch vụ chăm sóc khách hàng
  • room servicedịch vụ phòng (khách sạn)
  • service chargephí dịch vụ

Ví dụ

The hotel is known for its excellent service.

Khách sạn này nổi tiếng nhờ dịch vụ xuất sắc.

Báo lỗi