← Từ vựng A–Z

self

US /sɛlf/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] Từ thường dùng trong từ ghép (self-); cần xác nhận cách đưa vào — Mục từ NGSL hạng 1833. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

bản thân, cái tôi

Ví dụ

Training helps employees build self confidence and new skills.

Đào tạo giúp nhân viên xây dựng sự tự tin vào bản thân và kỹ năng mới.

Báo lỗi