🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Phân khúc thị trường hoặc nhóm khách hàng đặc thù; (v) phân khúc hóa
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Khi là động từ, phát âm thường chuyển trọng âm thành /seɡˈment/.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- market segment ➔ phân khúc thị trường
- key customer segment ➔ phân khúc khách hàng trọng điểm
- segment the audience ➔ phân loại nhóm khán thính giả
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
sediment/ˈsedɪmənt/
💡 Sediment là chất cặn lắng tích tụ; segment là phân khúc thị trường hoặc mẩu đoạn.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Market segment là phân khúc thị trường; TV segment là một chuyên mục phát sóng trên truyền hình.
🔄 Từ đồng nghĩa
section(phần, mục)
sector(khu vực thị trường)
division(sự phân chia)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Our marketing strategy focuses on the premium market segment where profit margins are higher.”
➔ Chiến lược tiếp thị của chúng tôi tập trung vào phân khúc thị trường cao cấp nơi có biên lợi nhuận cao hơn.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Danh từ nhấn âm 1 /ˈseɡ-mənt/, động từ nhấn âm 2 /seɡ-ˈment/.