🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Lịch trình, kế hoạch thời gian / Lên lịch, sắp xếp thời gian

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Từ xuất hiện với tần suất cao bậc nhất trong TOEIC Speaking (lịch họp, giờ bay, thời hạn công việc).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • ahead of schedule ➔ trước thời hạn dự kiến
  • behind schedule ➔ chậm hơn so với tiến độ
  • on schedule ➔ đúng tiến độ đề ra
  • tight schedule ➔ lịch trình dày đặc, bận rộn

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

scheme/skiːm/: kế hoạch có hệ thống, mưu đồ
💡 Schedule là thời gian biểu cụ thể; scheme mang nghĩa chương trình kế hoạch lớn hoặc mưu tính.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

timetable: bảng giờ chạy xe buýt/tàu hỏa hoặc thời khóa biểu
👉 Timetable chủ yếu dùng cho phương tiện công cộng/trường học; schedule dùng cho công việc kinh doanh và lịch trình cá nhân.

🔄 Từ đồng nghĩa

timetable(thời gian biểu) agenda(chương trình nghị sự)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Despite the bad weather conditions, the construction project was completed ahead of schedule.”

➔ Bất chấp điều kiện thời tiết xấu, dự án xây dựng đã được hoàn thành trước tiến độ đề ra.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Giọng Mỹ (US) phát âm là /ˈskedʒuːl/ (bắt đầu bằng âm /sk-/), trong khi giọng Anh (UK) thường đọc là /ˈʃedʒuːl/ (bắt đầu bằng âm /ʃ/). Trong TOEIC ưu tiên giọng US.