← Từ vựng A–Z

say

US /seɪ/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

nói, cho biết

Ví dụ

The notice says that the office will be closed on Monday.

Thông báo cho biết văn phòng sẽ đóng cửa vào thứ Hai.

Từ đồng nghĩa

  • state — tuyên bố, phát biểu rõ
  • tell — kể lại, nói cho biết
  • remark — nhận xét, đưa ra lời nói

Collocations

  • Dễ say hello politely
    nói lời chào hỏi một cách lịch sự
  • Trung have a say in departmental decision-making
    có tiếng nói đóng góp trong các quyết định của phòng ban
  • Khó needless to say we endorse the reform
    không cần phải nói thêm chúng tôi hoàn toàn ủng hộ cuộc cải cách
  • Cực khó that is to say in plain unvarnished language
    nói một cách khác bằng thứ ngôn ngữ mộc mạc không tô vẽ
Báo lỗi