🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Sự hài lòng, sự thỏa mãn về chất lượng dịch vụ hoặc sản phẩm
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Mục tiêu hàng đầu trong quản trị trải nghiệm khách hàng.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- customer satisfaction ➔ sự hài lòng của khách hàng
- satisfaction guarantee ➔ cam kết bảo đảm làm khách hài lòng
- express satisfaction ➔ bày tỏ sự hài lòng
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
satisfy/ˈsætɪsfaɪ/
💡 Satisfy là động từ làm thỏa mãn; satisfaction là danh từ sự hài lòng.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Customer satisfaction = sự hài lòng của khách; job satisfaction = sự thỏa mãn với công việc hiện tại.
🔄 Từ đồng nghĩa
contentment(sự bằng lòng)
pleasure(sự vui vẻ, hài lòng)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Recent surveys show an 85% rate of customer satisfaction with our online banking services.”
➔ Các cuộc khảo sát gần đây cho thấy tỷ lệ hài lòng của khách hàng đạt 85% đối với các dịch vụ ngân hàng trực tuyến của chúng tôi.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm thứ ba /ˈfæk/, đuôi kết thúc là /ʃn/ cong môi.