🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Tiền lương cố định (thường tính theo tháng hoặc theo năm)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường trả cho nhân viên văn phòng, quản lý hoặc chuyên gia hưởng lương tháng cố định.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • competitive salary ➔ mức lương có tính cạnh tranh cao
  • salary increase ➔ sự tăng lương
  • base salary ➔ mức lương cơ bản (chưa gồm thưởng)

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

wage/weɪdʒ/
💡 Salary là lương cố định theo tháng/năm; wage là tiền công tính theo giờ hoặc theo ngày.
celery/ˈseləri/
💡 Celery là rau cần tây (bắt đầu bằng âm /s/ mềm và nguyên âm /e/), salary là tiền lương (nguyên âm /æ/).

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Gross salary là lương gộp trước thuế; net salary là lương thực nhận về tay sau khi trừ thuế và bảo hiểm.

🔄 Từ đồng nghĩa

pay(tiền lương, tiền công) remuneration(thù lao, lương bổng)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“We offer a competitive base salary along with comprehensive health insurance benefits.”

➔ Chúng tôi đưa ra mức lương cơ bản cạnh tranh cùng chế độ bảo hiểm y tế toàn diện.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈsæ/, nguyên âm /æ/ mở rộng miệng bẹt, không đọc thành 'sa-la-ri'.