🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Doanh thu (tổng số tiền công ty thu về từ bán hàng/dịch vụ)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Từ trọng điểm trong báo cáo doanh thu tài chính và đánh giá tăng trưởng.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • annual revenue ➔ tổng doanh thu hàng năm
  • boost revenue ➔ thúc đẩy gia tăng doanh thu
  • generate revenue ➔ tạo ra nguồn doanh thu
  • revenue growth ➔ sự tăng trưởng doanh thu

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

avenue/ˈævənuː/: đại lộ, con đường lớn
💡 Revenue là doanh thu tiền bạc; avenue là đại lộ giao thông hoặc con đường tiếp cận.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

profit: tiền lãi ròng
👉 Revenue là tổng thu nhập gộp ban đầu; profit là tiền lãi sau khi trừ đi tất cả chi phí sản xuất và thuế.

🔄 Từ đồng nghĩa

turnover(doanh số quay vòng) income(thu nhập)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The company's annual revenue surpassed ten million dollars for the first time in its history.”

➔ Doanh thu hàng năm của công ty đã lần đầu tiên trong lịch sử vượt qua mốc mười triệu đô la.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈrev-/. Giọng Mỹ đọc đuôi là /-nuː/ (âm 'u' dài), không đọc thành 'n-iu'.