← Từ vựng A–Z

reunion

US /riˈunjən/

noun Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 1008. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

buổi họp mặt, sự đoàn tụ

Ví dụ

Our class is planning a reunion for the twentieth anniversary of graduation.

Lớp chúng tôi đang lên kế hoạch họp mặt nhân kỷ niệm hai mươi năm tốt nghiệp.

Báo lỗi