← Từ vựng A–Z

retirement

US /riˈtaɪɚmənt/

noun Mục tiêu · B2 Nhân sự

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/riˈtaɪɚmənt/; /rɪˈtaɪɚmənt/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 2017. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

sự nghỉ hưu

Ví dụ

A farewell party will be held for Mr. Park on his retirement.

Một bữa tiệc chia tay sẽ được tổ chức cho ông Park nhân dịp nghỉ hưu.

Báo lỗi