🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Nghỉ hưu, kết thúc sự nghiệp lao động sau khi đủ tuổi
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Gắn liền với các chính sách hưu trí và tiệc chia tay đồng nghiệp (retirement party).
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- retire from work ➔ nghỉ hưu, ngừng làm việc
- reach retirement age ➔ đến tuổi về hưu
- retire comfortably ➔ nghỉ hưu với cuộc sống an nhàn
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
tired/ˈtaɪərd/
💡 Tired là tính từ mệt mỏi; retire là động từ nghỉ hưu.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Retire from a career = nghỉ hưu; retire to bed = đi ngủ (nghĩa văn học cổ).
🔄 Từ đồng nghĩa
stop working(ngừng làm việc)
step aside(lui về nghỉ ngơi)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“After forty years of dedicated service, our head engineer plans to retire next month.”
➔ Sau bốn mươi năm cống hiến tận tụy, kỹ sư trưởng của chúng tôi dự định sẽ nghỉ hưu vào tháng tới.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm thứ hai /taɪər/ với nhị trùng âm /aɪ/ dài.