🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Bán lẻ hàng hóa trực tiếp tới người tiêu dùng tại cửa hàng hoặc trực tuyến

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Kênh phân phối chặng cuối đến tay khách hàng cá nhân.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • retail outlet ➔ cửa hàng bán lẻ
  • suggested retail price ➔ giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất
  • retail chain ➔ chuỗi cửa hàng bán lẻ

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

detail/ˈdiːteɪl/
💡 Detail là chi tiết cụ thể; retail là hoạt động bán lẻ hàng hóa.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Retail outlet = điểm bán lẻ; retail price = giá bán lẻ niêm yết cho khách.

🔄 Từ đồng nghĩa

store selling(bán hàng tại tiệm) consumer sales(bán hàng cho người tiêu dùng)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The nationwide retail chain opened three new locations in metropolitan shopping malls.”

➔ Chuỗi bán lẻ trên toàn quốc đã khai trương ba địa điểm mới tại các trung tâm thương mại đô thị.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất /ˈriː/, nguyên âm /iː/ kéo dài.