🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Sơ yếu lý lịch, hồ sơ tóm tắt kinh nghiệm làm việc (CV)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Xuất hiện trong mọi bài phỏng vấn xin việc và tuyển dụng nhân tài.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • submit a résumé ➔ nộp hồ sơ xin việc
  • update one's résumé ➔ cập nhật sơ yếu lý lịch cá nhân
  • review résumés ➔ xem xét/sàng lọc hồ sơ ứng viên
  • impressive résumé ➔ bản hồ sơ năng lực ấn tượng

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

resume/rɪˈzuːm/: bắt đầu lại, tiếp tục (động từ)
💡 Danh từ résumé đọc là /ˈrezəmeɪ/ (hồ sơ xin việc); động từ resume đọc là /rɪˈzuːm/ (tiếp tục sau khi tạm dừng).

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

curriculum vitae (CV): bản sơ yếu lý lịch dài chi tiết học thuật
👉 Résumé ở Mỹ thường ngắn gọn 1-2 trang tóm tắt kỹ năng ứng tuyển doanh nghiệp; CV thường chi tiết hơn nhiều trang dành cho nghiên cứu học thuật.

🔄 Từ đồng nghĩa

curriculum vitae(sơ yếu lý lịch)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Interested candidates should submit their updated résumé and cover letter before Friday.”

➔ Các ứng viên quan tâm nên nộp bản sơ yếu lý lịch cập nhật và thư ứng tuyển trước thứ Sáu.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Lưu ý cực kỳ quan trọng: Danh từ có 3 âm tiết /ˈrezəmeɪ/, trọng âm rơi vào âm tiết đầu, âm cuối là /meɪ/ (từ gốc tiếng Pháp).