🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Tái cấu trúc tổ chức bộ máy, vận hành hoặc các khoản nợ tài chính
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Biện pháp sắp xếp lại phòng ban hoặc cấu trúc vốn để nâng cao năng suất và cắt giảm chi phí.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- restructure a department ➔ tái cơ cấu một phòng ban
- corporate restructuring ➔ sự tái cấu trúc doanh nghiệp
- restructure financial debt ➔ cơ cấu lại các khoản nợ tài chính
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
structure/ˈstrʌktʃər/
💡 Structure là cấu trúc sẵn có; restructure là hành động cơ cấu lại.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Corporate restructuring thường đi kèm việc tinh giản biên chế hoặc sáp nhập các ban bệ.
🔄 Từ đồng nghĩa
reorganize(sắp xếp lại tổ chức)
overhaul(đại tu toàn diện)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The corporation is restructuring its sales division to better respond to digital demands.”
➔ Tập đoàn đang tái cấu trúc bộ phận kinh doanh để đáp ứng tốt hơn các nhu cầu số hóa.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Âm đầu có tiền tố /riː/ nhấn phụ, trọng âm chính ở /ˈstrʌk/ có cụm phụ âm /str/ lướt nhanh.