🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Hạn chế, giới hạn quyền truy cập, số lượng hoặc phạm vi áp dụng

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Đặt ra ranh giới ngăn cấm sự bành trướng hoặc xâm nhập tự do.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • restrict access to ➔ hạn chế quyền tiếp cận tới
  • restricted area ➔ khu vực giới hạn ra vào
  • restrict spending ➔ thắt chặt chi tiêu

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

strict/strɪkt/
💡 Strict là tính từ nghiêm ngặt; restrict là động từ hạn chế, giới hạn.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Restricted area = khu vực giới hạn ra vào; restrict access = hạn chế quyền truy cập.

🔄 Từ đồng nghĩa

limit(giới hạn) confine(giam hãm, thu hẹp) constrain(ràng buộc)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Access to the server room is strictly restricted to certified network administrators.”

➔ Việc ra vào phòng máy chủ bị hạn chế nghiêm ngặt, chỉ dành cho các quản trị viên mạng đã được cấp chứng chỉ.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈstrɪkt/, cụm phụ âm /str/ lướt nhanh dứt khoát kết thúc bằng /kt/.