← Từ vựng A–Z

respond

US /rɪˈspɑnd/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

phản hồi, trả lời

Ví dụ

The support team will respond to your inquiry within one business day.

Đội hỗ trợ sẽ phản hồi yêu cầu của bạn trong vòng một ngày làm việc.

Từ đồng nghĩa

  • reply — trả lời tin nhắn/thư
  • answer — giải đáp câu hỏi
  • react — phản ứng lại tình huống
Báo lỗi