respect
US /rɪˈspɛkt/
noun, verb Nền tảng · A2 Nhân sự
Bản nháp chưa kiểm duyệt.
Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển.
Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/rɪˈspɛkt/; /riˈspɛkt/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 681. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/rɪˈspɛkt/; /riˈspɛkt/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 681. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
Nghĩa
sự tôn trọng; tôn trọng
Ví dụ
Good managers show respect for the opinions of their team members.
Những quản lý giỏi thể hiện sự tôn trọng ý kiến của các thành viên trong nhóm.