resource
US /ˈrisɔrs/
Nghĩa
nguồn lực, tài nguyên
Ví dụ
The department needs more resources to complete the project on schedule.
Phòng ban cần thêm nguồn lực để hoàn thành dự án đúng tiến độ.
Từ đồng nghĩa
- asset — tài sản quý báu
- supply — nguồn cung ứng
- capital — nguồn vốn, tư bản